Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
negrette
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phụ nữ da đen
danh từ
A black female.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
negrette
Dạng gốc
(base form)
negrette
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
What's
up
negros
and
negrettes
?
/
It's
your
boy
Warren
G
/
You
know
what
I'm
saying
?
/
Chillin
'
with
the
home
boy
Mack
10
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
minority
colored
BME
nonwhite
negress
BIPOC
Xem thêm 2
Nguồn gốc
(etymology)
Negro
+
-ette
AI
1
Phụ nữ da đen
1
Phụ nữ da đen
1
Phụ nữ da đen