Dịch

negawatt

danh từ (noun)
UK/ˈnɛɡ.ə.wɒt/US/ˈnɛɡ.ə.wɑt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đơn vị năng lượng tiết kiệmdanh từA unit of saved energy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. negawattDạng gốc (base form)
  2. negawattsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI