Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
negawatt
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
ɛ
ɡ
.
ə
.
w
ɒ
t
/
US
/ˈ
n
ɛ
ɡ
.
ə
.
w
ɑ
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đơn vị năng lượng tiết kiệm
danh từ
A unit of saved energy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
negawatt
Dạng gốc
(base form)
negawatt
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
nega-
+
watt
AI
1
Đơn vị năng lượng tiết kiệm
1
Đơn vị năng lượng tiết kiệm
1
Đơn vị năng lượng tiết kiệm