Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
negatron
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
ɛ
ɡ
.
ə
ˌ
t
ɹ
ɒ
n
/
US
/ˈ
n
ɛ
ɡ
.
ə
ˌ
t
ɹ
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Negatron
danh từ
Synonym of electron.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
negatron
Dạng gốc
(base form)
negatron
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
electron
Nguồn gốc
(etymology)
nega-
+
-tron
AI
1
Negatron
1
Negatron
1
Negatron