Dịch

neem

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sầu đâu, thầu đâudanh từAzadirachta indica, a large, mostly evergreen tree from India, whose seeds yield neem oil, the insecticide azadirachtin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neemDạng gốc (base form)
  2. neemsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

neem oildanh từLoại dầu thực vật được ép từ quả và hạt của cây neem
neem cakedanh từSản phẩm phụ thu được trong quá trình ép lạnh quả và hạt cây neem

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiनीमnīm
  2. mượn từ tiếng Urduنِیمnīm
  3. từ tiếng Phạnनिम्बnimba

Ví dụ

  • , – , , .

AI