Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neele
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây kim
danh từ
A needle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neele
Dạng gốc
(base form)
neele
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aguja
Kim
manecilla
Kim (của đồng hồ)
manilla
Kim (của đồng hồ)
AI
1
Cây kim
1
Cây kim
1
Cây kim