needlegrass
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Aristida (ba lần)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Aristida (threeawns)
- Stipa (cỏ lông vũ)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Stipa (feathergrasses)
- Achnatherum spp.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
- Hesperostipachưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
4 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- needlegrassDạng gốc (base form)
- needlegrassesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thurber's needlegrassdanh từ | danh từ | Achnatherum thurberianum, một loài cỏ có nguồn gốc ở miền Tây Hoa Kỳ |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Nassella
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nassellachưa dịch