Dịch

needlegrass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Aristida (ba lần)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Aristida (threeawns)
  2. Stipa (cỏ lông vũ)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Stipa (feathergrasses)
  3. Achnatherum spp.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
  4. Hesperostipachưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

4 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. needlegrassDạng gốc (base form)
  2. needlegrassesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Thurber's needlegrassdanh từAchnatherum thurberianum, một loài cỏ có nguồn gốc ở miền Tây Hoa Kỳ

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Nassella
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nassellachưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

AI