Dịch

necrophobia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nỗi sợ hãi bất thường về cái chết hoặc xác chếtdanh từkhông đếm được (uncountable)An abnormal fear of death or corpses.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI