Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
necrofobia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/nekɾoˈfobja/
Nghĩa chính
1
Chứng sợ hoại tử
danh từ
necrophobia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
necrofobia
Dạng gốc
(base form)
necrofobia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
necrophobia
Nỗi sợ hãi bất thường về cái chết hoặc xác chết
AI
1
Chứng sợ hoại tử
1
Chứng sợ hoại tử
1
Chứng sợ hoại tử