Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
necrophilist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ ái tử thi
danh từ
A necrophile.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
necrophilist
Dạng gốc
(base form)
necrophilist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
necrophilist
necrophilist
ic
Hoại tử
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
necro-
+
-philist
AI
1
Kẻ ái tử thi
1
Kẻ ái tử thi
1
Kẻ ái tử thi