Dịch

necro-

tiền tố (prefix)
UK/ˈnɛk.ɹəʊ/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Chết hoặc mô chếttiền tốDeath or dead tissue.

Cụm từ (phrase)

necro-bumpđộng từ, danh từThêm tin nhắn mới vào cuộc trò chuyện đã không hoạt động trong thời gian dài

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

necr--o-

  1. từ tiếng Hy Lạp cổνεκρόςnekrós“dead body”

AI