Nghĩa chính
- Chết hoặc mô chếttiền tốDeath or dead tissue.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| necro-bumpđộng từ, danh từ | động từ, danh từ | Thêm tin nhắn mới vào cuộc trò chuyện đã không hoạt động trong thời gian dài |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
necr--o-
- từ tiếng Hy Lạp cổνεκρόςnekrós“dead body”