Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neckwear
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ɛ
k
.
w
ɛɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cổ cồn ca vát (nói chung)
danh từ
Articles of clothing or jewelry which hang from the neck, such as ties or necklaces.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neckwear
Dạng gốc
(base form)
neckwear
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
neck
+
-wear
AI
1
Cổ cồn ca vát (nói chung)
1
Cổ cồn ca vát (nói chung)
1
Cổ cồn ca vát (nói chung)