Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neckwarmer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mảnh quần áo để giữ ấm cổ
danh từ
A piece of clothing to keep the neck warm.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neckwarmer
Dạng gốc
(base form)
neckwarmer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
neck
+
warmer
AI
1
Mảnh quần áo để giữ ấm cổ
1
Mảnh quần áo để giữ ấm cổ
1
Mảnh quần áo để giữ ấm cổ