necker
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người chủ yếu hôn vào cổ; một kẻ hôn cổdanh từSomeone who kisses primarily in the neck; a neck kisser.
- Ai đó hoặc một cái gì đó với một loại cổ nhất địnhdanh từSomeone or something with a certain type of neck.
- Chiếc khăn được đeo vòng hoặc buộc quanh cổdanh từA scarf that is worn looped or tied around the neck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- neckerDạng gốc (base form)
- neckersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Necker cubedanh từ | danh từ | Ảo ảnh quang học bao gồm một bản vẽ khung dây của một khối lập phương, trong đó một mặt nhất định có thể được coi là ở mặt trước hoặc mặt sau của khối lập phương |
| Necker Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Necker |
| necker's knobdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Brodie knob |
Ví dụ
- , family's , , .
- hadn’t . . .
- . , necker’s wearer’s .
Họ từ (word family)
cùng gốc neckerNguồn gốc (etymology)
danh từ
Rút gọn từ neckerchief