Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
navyless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có hải quân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a navy.
Nguồn gốc
(etymology)
navy
+
-less
AI
1
Không có hải quân
1
Không có hải quân
1
Không có hải quân