navigability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái có thể điều hướng đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being navigable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- navigabilityDạng gốc (base form)
- navigabilitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa