Dịch

navigability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái có thể điều hướng đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being navigable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. navigabilityDạng gốc (base form)
  2. navigabilitiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI