Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
navalese
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biệt ngữ được nói trong hải quân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The jargon spoken in the navy.
Nguồn gốc
(etymology)
naval
+
-ese
AI
1
Biệt ngữ được nói trong hải quân
1
Biệt ngữ được nói trong hải quân
1
Biệt ngữ được nói trong hải quân