Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nautilite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hóa thạch nautilus
danh từ
A fossil nautilus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nautilite
Dạng gốc
(base form)
nautilite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
nautilus
+
-ite
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nautilite
nautilit
ic
Liên quan đến hoặc có chứa nautilites
tính từ
Từ liên quan
(related word)
ammonite
AI
1
Hóa thạch nautilus
1
Hóa thạch nautilus
1
Hóa thạch nautilus