Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
natural home
US
/ˈ
n
æ
tʃ
ɚ
ə
l
ˈ
h
oʊ
m
/
Nghĩa chính
1
Nơi thuộc về với mình
Ví dụ
This
city
is
her
natural
home
.
Thành phố này là nơi thuộc về với cô ấy.
Xuất hiện ở từ khác
natural
kết hợp
nơi thuộc về với mình
AI
1
Nơi thuộc về với mình
1
Nơi thuộc về với mình
1
Nơi thuộc về với mình