Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
natural choice
US
/ˈ
n
æ
tʃ
ɚ
ə
l
ˈ
tʃ
ɔɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Lựa chọn tự nhiên
Ví dụ
Taking
the
train
was
the
natural
choice
.
Đi tàu là lựa chọn tự nhiên.
Xuất hiện ở từ khác
natural
kết hợp
lựa chọn tự nhiên
AI
1
Lựa chọn tự nhiên
1
Lựa chọn tự nhiên
1
Lựa chọn tự nhiên