Nghĩa chính
- Cây thuộc chi Moradanh từđếm được (countable)A tree of the genus Mora
- Gỗ của những cây như vậydanh từkhông đếm được (uncountable)The wood of such trees
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- natoDạng gốc (base form)
- natosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| intra-NATOtính từ | tính từ | Trong NATO; giữa các thành viên NATO |
| NATO reporting namedanh từ | danh từ | Các tên mã được NATO sử dụng để nhận dạng thiết bị quân sự của Liên Xô và Trung Quốc |
| NATO phonetic alphabetdanh từ riêng | danh từ riêng | Bảng chữ cái đánh vần ICAO |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Algeria không thuộc NATO
- .Greenland là thành viên của NATO.
- , , .Greenland, với tư cách là lãnh thổ của Đan Mạch, là một phần của NATO.