Dịch

otanista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây thuộc chi Moraqua tiếng Anhtính từNATO
  2. Ai đó hỗ trợ hoặc làm việc cho NATOdanh từSomeone supporting, or works for NATO

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. otanistaDạng gốc (base form)
  2. otanistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , 30 40 , , , , , XX.
  • , ( ; , ).
  • : ,

AI