otanista
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây thuộc chi Moraqua tiếng Anhtính từNATO
- Ai đó hỗ trợ hoặc làm việc cho NATOdanh từSomeone supporting, or works for NATO
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- otanistaDạng gốc (base form)
- otanistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , 30 40 , , , , , XX.
- , ( ; , ).
- : ,