Dịch

native tongue

danh từ (noun)
UK/ˈneɪtɪv ˈtʌŋ/US/ˈneɪtɪv ˈtʌŋ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với native languagedanh từSynonym of native language.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. native tongueDạng gốc (base form)
  2. native tonguesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Cô ấy biết nhiều ngôn ngữ, nhưng chỉ viết bằng tiếng mẹ đẻ.
  • ?Có thứ gì có thể gần gũi và thân thuộc với chúng ta hơn tiếng mẹ đẻ không?
  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI