Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với native languagedanh từSynonym of native language.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- native tongueDạng gốc (base form)
- native tonguesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Cô ấy biết nhiều ngôn ngữ, nhưng chỉ viết bằng tiếng mẹ đẻ.
- ?Có thứ gì có thể gần gũi và thân thuộc với chúng ta hơn tiếng mẹ đẻ không?
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa