Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
native of something
UK
/ˈ
n
eɪ
t
ɪ
v
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
n
eɪ
t
ɪ
v
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Người sinh ra ở một nơi
Ví dụ
She
is
a
native
of
somewhere
in
northern
Japan
.
Cô ấy sinh ra ở đâu đó thuộc miền bắc Nhật.
Xuất hiện ở từ khác
native
kết hợp
người sinh ra ở một nơi
AI
1
Người sinh ra ở một nơi
1
Người sinh ra ở một nơi
1
Người sinh ra ở một nơi