Dịch

national defense

UK/ˈnaʃ.ə.nəl dɪˈfɛns/US/ˈnæʃ.ə.nəl ˈdiːˌfɛns/

Nghĩa chính

  1. Quốc phòng

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Quốc phòng là ưu tiên hàng đầu.

AI