Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
national defense
UK
/ˈ
n
a
ʃ
.
ə
.
n
ə
l
d
ɪ
ˈ
f
ɛ
n
s
/
US
/ˈ
n
æ
ʃ
.
ə
.
n
ə
l
ˈ
d
iː
ˌ
f
ɛ
n
s
/
Nghĩa chính
1
Quốc phòng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
国防
guó fáng
Quốc phòng
Ví dụ
National
defense
is
a
top
priority
.
Quốc phòng là ưu tiên hàng đầu.
Xuất hiện ở từ khác
defense
kết hợp
quốc phòng
AI
1
Quốc phòng
1
Quốc phòng
1
Quốc phòng