Nghĩa chính
- Ngày quốc khánhdanh từA day marking a country's establishment as a sovereign entity, typically a celebration of its independence, revolution or former ruler.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- national dayDạng gốc (base form)
- national daysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| National Day for Truth and Reconciliationdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngày 30 tháng 9; Một ngày lễ theo luật định ở Canada, để công nhận nạn diệt chủng văn hóa của người dân bản địa ở Canada do thực dân ban hành, đặc biệt là do hệ thống trường học dân cư gây ra; được tuyên bố thành luật vào năm 2020 và được áp dụng lần đầu tiên vào năm 2021 |
Xuất hiện ở từ khác
- daykết hợpngày quốc gia
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- .
- , , , “ .”