Dịch

national day

danh từ (noun)
UK/ˈnaʃ.ə.nəl ˈdeɪ/US/ˈnæʃ.ə.nəl ˈdeɪ/

Nghĩa chính

  1. Ngày quốc khánhdanh từA day marking a country's establishment as a sovereign entity, typically a celebration of its independence, revolution or former ruler.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. national dayDạng gốc (base form)
  2. national daysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

National Day for Truth and Reconciliationdanh từ riêngNgày 30 tháng 9; Một ngày lễ theo luật định ở Canada, để công nhận nạn diệt chủng văn hóa của người dân bản địa ở Canada do thực dân ban hành, đặc biệt là do hệ thống trường học dân cư gây ra; được tuyên bố thành luật vào năm 2020 và được áp dụng lần đầu tiên vào năm 2021

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • , , , “ .”

AI