Nghĩa chính
- Mức trung bình toàn quốcdanh từThe average value for something across a particular nation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- national averageDạng gốc (base form)
- national averagesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- averagekết hợpmức trung bình của cả nước
Ví dụ
- .
- .
- Wasima . , 30% .