Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nasology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa nghiên cứu mũi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The scientific study of the nose
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
nasological
nasologist
nasologic
Nguồn gốc
(etymology)
naso
+
logy
AI
1
Khoa nghiên cứu mũi
1
Khoa nghiên cứu mũi
1
Khoa nghiên cứu mũi