Dịch

nasologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà nghiên cứu mũidanh từOne who studies nasology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nasologistDạng gốc (base form)
  2. nasologistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI