narratology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghiên cứu cấu trúc câu chuyệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The study of narrative structure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- narratologyDạng gốc (base form)
- narratologiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc narratology- antenarratologyNghiên cứu về các tiền truyện và sự tương tác của chúng với các câu chuyện và câu chuyệndanh từ
- narratologistNgười nghiên cứu truyện kểdanh từ
- econarratologyMột cách tiếp cận phê bình văn học kết hợp các khía cạnh của phê bình sinh thái và trần thuật họcdanh từ
- narratologicalLiên quan đến tường thuậttính từ
Từ liên quan (related word)