Dịch

narrativity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc trình bày (và diễn giải tiếp theo) của một câu chuyện đầy kịch tínhdanh từkhông đếm được (uncountable)The presentation (and subsequent interpretation) of a dramatic narrative.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , […]
  • ? ? ?

Ngôn ngữ khác

AI