narrativity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc trình bày (và diễn giải tiếp theo) của một câu chuyện đầy kịch tínhdanh từkhông đếm được (uncountable)The presentation (and subsequent interpretation) of a dramatic narrative.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha