Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nappyhead
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tóc của người da đen hoặc gốc Phi
danh từ
The hair of a person of black or African descent.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nappyhead
Dạng gốc
(base form)
nappyhead
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nappyhead
nappyhead
ed
Của một người, có mái tóc xoăn hoặc xoăn chặt
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
nappy
+
head
AI
1
Tóc của người da đen hoặc gốc Phi
1
Tóc của người da đen hoặc gốc Phi
1
Tóc của người da đen hoặc gốc Phi