Dịch

nappyful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đủ để lấp đầy một chiếc tã lótdanh từEnough to fill a nappy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nappyfulDạng gốc (base form)
  2. nappyfulsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : , , .
  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI