Nghĩa chính
- Các phát ban da ở vùng mặc tãdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various skin rashes in the nappy area.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nappy rashDạng gốc (base form)
- nappy rashesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa