Dịch

nappy rash

danh từ (noun)
US/ˈnæpi ˈɹæʃ/

Nghĩa chính

  1. Các phát ban da ở vùng mặc tãdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various skin rashes in the nappy area.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nappy rashDạng gốc (base form)
  2. nappy rashesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI