Dịch

diaper rash

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng hăm tãdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various skin rashes in the diaper area.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diaper rashDạng gốc (base form)
  2. diaper rashesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI