Dịch

nappy changer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dùng theo nghĩa đen, xem nappy, changer (one who changes nappies)danh từUsed other than figuratively or idiomatically: see nappy, changer (one who changes nappies).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nappy changerDạng gốc (base form)
  2. nappy changersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Từ đồng nghĩa của máy thay tã (“tấm lót (thảm) hoặc bàn thay tã”)
  1. Synonym of diaper changer (“a changing pad (mat) or changing table”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . [...] ' , , .'
  • , , pram-seat , , , ( ...), , ...

AI