Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Mẹ chồng của nhân vật trong Kinh thánh Ruthdanh từ riêngThe mother-in-law of the Biblical figure Ruth.
- Tên nữ từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA female given name from Hebrew.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Walker, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Walker County, Georgia, United States.
- Tên cũ của Napoleonville, Louisianadanh từ riêngFormer name of Napoleonville, Louisiana.
Họ từ (word family)
cùng gốc Naomi6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Cộng đồng chưa hợp nhất tại Giáo xứ Plaquemines
- Cộng đồng chưa hợp nhất tại Giáo xứ Plaquemines, Louisiana, Hoa KỳAn unincorporated community in Plaquemines Parish, Louisiana, United States.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , ; .
- . .
- , .