Dịch

Naomi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Mẹ chồng của nhân vật trong Kinh thánh Ruthdanh từ riêngThe mother-in-law of the Biblical figure Ruth.
  2. Tên nữ từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA female given name from Hebrew.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Walker, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Walker County, Georgia, United States.
  4. Tên cũ của Napoleonville, Louisianadanh từ riêngFormer name of Napoleonville, Louisiana.

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Cộng đồng chưa hợp nhất tại Giáo xứ Plaquemines
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất tại Giáo xứ Plaquemines, Louisiana, Hoa KỳAn unincorporated community in Plaquemines Parish, Louisiana, United States.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , ; .
  • . .
  • , .

AI