Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nanotunneling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc tạo ra các đường hầm nano
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The creation of nanotunnels
Nguồn gốc
(etymology)
nano-
+
tunneling
AI
1
Việc tạo ra các đường hầm nano
1
Việc tạo ra các đường hầm nano
1
Việc tạo ra các đường hầm nano