Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nanotomographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chụp cắt lớp nano
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to nanotomography
Nguồn gốc
(etymology)
nano-
+
tomographic
AI
1
Liên quan đến chụp cắt lớp nano
1
Liên quan đến chụp cắt lớp nano
1
Liên quan đến chụp cắt lớp nano