Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nanotesla
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đơn vị SI bằng một phần tỷ của tesla
danh từ
An SI unit equal to one billionth of a tesla.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nanotesla
Dạng gốc
(base form)
nanotesla
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
nano-
+
tesla
AI
1
Đơn vị SI bằng một phần tỷ của tesla
1
Đơn vị SI bằng một phần tỷ của tesla
1
Đơn vị SI bằng một phần tỷ của tesla