Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nanosilica
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hạt nano silica
danh từ
không đếm được
(uncountable)
nanoparticulate silica
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nanosilica
nanosilica
te
Silicat hạt nano
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
nano-
+
silica
AI
1
Hạt nano silica
1
Hạt nano silica
1
Hạt nano silica