Dịch

nanoscopic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thang đo được biểu thị bằng nanomettính từkhông so sánh (not comparable)Having a scale expressed in nanometers.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc nanoscopic

Ngôn ngữ khác

AI