Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nanochemically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo phương pháp hóa học nano
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a nanochemical manner
Nguồn gốc
(etymology)
nano-
+
chemically
AI
1
Theo phương pháp hóa học nano
1
Theo phương pháp hóa học nano
1
Theo phương pháp hóa học nano