Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nanobranched
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có các nhánh nano
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having nanobranches
Nguồn gốc
(etymology)
nano-
+
branched
AI
1
Có các nhánh nano
1
Có các nhánh nano
1
Có các nhánh nano