Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nanoarchaeal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô tả vi khuẩn thuộc ngành Nanoarchaeota
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing microbes of the phylum Nanoarchaeota
Nguồn gốc
(etymology)
nano-
+
archaeal
AI
1
Mô tả vi khuẩn thuộc ngành Nanoarchaeota
1
Mô tả vi khuẩn thuộc ngành Nanoarchaeota
1
Mô tả vi khuẩn thuộc ngành Nanoarchaeota