Dịch

archaeal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến vi khuẩn cổtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the archaea.

Nguồn gốc (etymology)

archaea-al

Ví dụ

  • ‘, , – can’t ; – , , .’

AI