Dịch

nannydom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vương quốc hoặc phạm vi của bảo mẫudanh từkhông đếm được (uncountable)The realm or sphere of nannies.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] : .

AI