Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nannydom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vương quốc hoặc phạm vi của bảo mẫu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The realm or sphere of nannies.
Nguồn gốc
(etymology)
nanny
+
-dom
Ví dụ
[…]
some
of
the
aspects
of
nannydom
that
are
sheer
drudgery
:
changing
diapers
and
washing
bottles
and
singing
nonsense
songs
over
and
over
.
AI
1
Vương quốc hoặc phạm vi của bảo mẫu
1
Vương quốc hoặc phạm vi của bảo mẫu
1
Vương quốc hoặc phạm vi của bảo mẫu