Dịch

nanny shop

danh từ (noun)
US/ˈnæni ˈʃɑp/

Nghĩa chính

  1. Nhà thổdanh từA brothel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nanny shopDạng gốc (base form)
  2. nanny shopsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI