Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nanny shop
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
æ
n
i
ˈ
ʃ
ɑ
p
/
Nghĩa chính
1
Nhà thổ
danh từ
A brothel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nanny shop
Dạng gốc
(base form)
nanny shop
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
motel
Nhà thổ, lầu xanh
AI
1
Nhà thổ
1
Nhà thổ
1
Nhà thổ