Dịch

nana

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuốidanh từA banana.
  2. Kẻ ngốc, đồ ngốcdanh từA foolish person.
  3. Bà, bà nội, bà ngoạidanh từOne's grandmother.
  4. Bảo mẫu, vú emdanh từA nanny.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nanaDạng gốc (base form)
  2. nanasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Nana Glendanh từ riêngVùng ngoại ô của Cảng Coffs, New South Wales, Australia

Ví dụ

  • .Cậu trông ngớ ngẩn thật đấy khi ăn mặc như thế.
  • " ." " ?" ", ." " !""Ai trong chúng ta cũng từng là trẻ con." "Kể cả bà sao?" "Đúng vậy, kể cả bà." "Cháu không tin đâu!"
  • ?Con đã cảm ơn bà vì món quà chưa?

AI