Nghĩa chính
- Thuốc giải giải opioiddanh từkhông đếm được (uncountable)An opioid inverse agonist used to counter the effects of an overdose on opioids (such as heroin or morphine).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- naloxoneDạng gốc (base form)
- naloxonesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?Bạn có naloxone ở nhà không?
- .Chúng tôi phát naloxone miễn phí kèm hướng dẫn cách dùng để đảo ngược quá liều opioid.
- .Naloxone là một loại thuốc cứu sống, có thể đảo ngược tác dụng của quá liều opioid.