Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nakedish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ít nhiều khỏa thân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
More or less naked.
Nguồn gốc
(etymology)
naked
+
-ish
Ví dụ
The
underside
of
the
body
nakedish
,
the
hairs
sparse
.
Tail
elongate
,
much
longer
than
the
body
and
head
,
black-ringed
;
hairs
long
.
AI
1
Ít nhiều khỏa thân
1
Ít nhiều khỏa thân
1
Ít nhiều khỏa thân